音域

yīn yù âm vực

Hán Việt: âm vực · Pinyin: yīn yù

Tổng quan

quãng giọng | khoảng âm (âm nhạc)

Cấu tạo: (âm) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quãng giọng | khoảng âm (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指某一樂器或人聲歌唱所能發出的最高音到最低音之間的範圍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某一乐器或人声(歌唱)所能发出的最低音到最高音之间的范围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指某一乐器或人声(歌唱)所能发出的最低音到最高音之间的范围。

Eng

  • CC-CEDICT vocal range|register (music)
  • Cihui vocal range; register (music)

ja

  • JMdict range (of a voice or instrument)|register|compass