音聲樹 yīn shēng shù · âm thanh thụ Hán Việt: âm thanh thụ · Pinyin: yīn shēng shù Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 聲 (thanh) + 樹 (thụ)Pinyinyīn shēng shùHán Việtâm thanh thụCấu tạo音 + 聲 + 樹 · âm + thanh + thụ nghĩa thành phần: âm + thanh + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的树名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的树名。