音子 yīn zǐ · âm tử Hán Việt: âm tử · Pinyin: yīn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 子 (tử)Pinyinyīn zǐHán Việtâm tửCấu tạo音 + 子 · âm + tử nghĩa thành phần: âm + tử Nghĩa EngCihui 音子 yīnzǐ n. <lg.> phone