音孔 yīn kǒng · âm khổng Hán Việt: âm khổng · Pinyin: yīn kǒng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 孔 (khổng)Pinyinyīn kǒngHán Việtâm khổngCấu tạo音 + 孔 · âm + khổng nghĩa thành phần: âm + khổng Nghĩa jaJMdict tone hole