音字

yīn zì âm tự

Hán Việt: âm tự · Pinyin: yīn zì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以注音的同音或音近的汉字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以注音的同音或音近的汉字。

ja

  • JMdict syllabary|phonetic symbol