音官 yīn guān · âm quan Hán Việt: âm quan · Pinyin: yīn guān Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 官 (quan)Pinyinyīn guānHán Việtâm quanCấu tạo音 + 官 · âm + quan nghĩa thành phần: âm + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐官。Tân Hoa Tự Điển 1.乐官。