音容

yīn róng âm dung

Hán Việt: âm dung · Pinyin: yīn róng

Tổng quan

giọng nói và dung mạo | diện mạo (của ai đó)

Cấu tạo: (âm) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng nói và dung mạo | diện mạo (của ai đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音與容貌。如:「音容宛在」。《初刻拍案驚奇》卷二三:「音容久阻,書信難傳。」《紅樓夢》第一六回:「因見宮裡嬪妃、才人等,皆是入宮多年,拋離父母音容,豈有不思想之理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音和容貌:~宛在丨~笑貌。

Eng

  • CC-CEDICT voice and features|(sb's) appearance
  • Cihui voice and features; (sb's) appearance

ja

  • JMdict visage|voice and countenance