音峯 âm phong Hán Việt: âm phong Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 峯 (phong)Hán Việtâm phongCấu tạo音 + 峯 · âm + phong nghĩa thành phần: âm + phong Nghĩa EngCihui 音峰 yīnfēng n. <lg.> peak (of a syllable)