音帶

yīn dài âm đái

Hán Việt: âm đái · Pinyin: yīn dài

Tổng quan

băng ghi âm

Cấu tạo: (âm) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng ghi âm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌曲、戲曲等音樂帶。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 录音磁带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.录音磁带。

Eng

  • CC-CEDICT audio tape
  • Cihui audio tape