音序

yīn xù âm tự

Hán Việt: âm tự · Pinyin: yīn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照字母表先后次序排列的字词等的顺序。

Eng

  • Cihui 音序 īnxù* n. <lg.> phonetic ordering