音度 âm độ Hán Việt: âm độ Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 度 (độ)Hán Việtâm độCấu tạo音 + 度 · âm + độ nghĩa thành phần: âm + độ Nghĩa EngCihui 音度 yīndù* n. <lg.> shades of soundjaJMdict scale degree