音強
âm cường
Hán Việt: âm cường · Pinyin: yīn qiáng
Tổng quan
cường độ âm thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui cường độ âm thanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声音的大小。由声波振幅的大小决定。也叫音势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声音的大小。由声波振幅的大小决定。也叫音势。
Eng
- Cihui 音強 īnqiáng n. 1. sound intensity 2. <lg.> intensity of sound; stress