音形
âm hình
Hán Việt: âm hình · Pinyin: yīn xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 话音与形貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.话音与形貌。
Eng
- Cihui 音形 yīnxíng n. <lg.> sound shape
ja
- JMdict sound pattern|figure
Hán Việt: âm hình · Pinyin: yīn xíng