音影

yīn yǐng âm ảnh

Hán Việt: âm ảnh · Pinyin: yīn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音声与姿影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音声与姿影。