音息
âm tức
Hán Việt: âm tức · Pinyin: yīn xī
Tổng quan
in tức. Cũng như Âm tín 音信. âm tức âm tức ☆Tin tức. Cũng như Âm tín 音信. tin tức; thư từ và tin tức。音信;消息。 渺無音息 bặt vô âm tín; bặt tin.
Nghĩa
Việt
- Cihui in tức. Cũng như Âm tín 音信. âm tức âm tức ☆Tin tức. Cũng như Âm tín 音信. tin tức; thư từ và tin tức。音信;消息。 渺無音息 bặt vô âm tín; bặt tin.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 音信;消息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.音信;消息。
Eng
- Cihui 音息 īnxī n. message