音技 yīn jì · âm kĩ Hán Việt: âm kĩ · Pinyin: yīn jì Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 技 (kĩ)Pinyinyīn jìHán Việtâm kĩCấu tạo音 + 技 · âm + kĩ nghĩa thành phần: âm + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"音伎"; 伎﹐通"技"。音乐的技能。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"音伎"。 2.伎﹐通"技"。音乐的技能。