音控 yīn kòng · âm khống Hán Việt: âm khống · Pinyin: yīn kòng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 控 (khống)Pinyinyīn kòngHán Việtâm khốngCấu tạo音 + 控 · âm + khống nghĩa thành phần: âm + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。声控:~开关。