音效

yīn xiào âm hiệu

Hán Việt: âm hiệu · Pinyin: yīn xiào

Tổng quan

hiệu ứng âm thanh

Cấu tạo: (âm) + (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu ứng âm thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在廣播或影視節目中,配合節目內容呈現的音樂效果。可以現成的唱片或錄音帶播放,或由現場製作各種音響效果,以代替某種真實或象徵的聲音,烘托整體氣氛。也稱為「音響效果」。

Eng

  • CC-CEDICT sound effect
  • Cihui sound effect