音景 yīn jǐng · âm cảnh Hán Việt: âm cảnh · Pinyin: yīn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 景 (cảnh)Pinyinyīn jǐngHán Việtâm cảnhCấu tạo音 + 景 · âm + cảnh nghĩa thành phần: âm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 音声与姿影。Tân Hoa Tự Điển 1.音声与姿影。