音期 âm kì Hán Việt: âm kì Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 期 (kì)Hán Việtâm kìCấu tạo音 + 期 · âm + kì nghĩa thành phần: âm + kì Nghĩa ViệtBiên soạn 音期 yīnqī n. <lg.> cycleEngCihui 音期 yīnqī n. <lg.> cycle Từ liên quan Gần nghĩa期中 · 期主 · 期于 · 期冀 · 期刊 · 期待 · 期房 · 期指