音期 âm kì Hán Việt: âm kì Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 期 (kì)Hán Việtâm kìCấu tạo音 + 期 · âm + kì nghĩa thành phần: âm + kì Nghĩa EngCihui 音期 yīnqī n. <lg.> cycle