音板 âm bản Hán Việt: âm bản Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 板 (bản)Hán Việtâm bảnCấu tạo音 + 板 · âm + bản nghĩa thành phần: âm + bản Nghĩa EngCihui 音板 īnbǎn n. soundboard