音標
âm tiêu
Hán Việt: âm tiêu · Pinyin: yīn biāo
Tổng quan
ký hiệu phiên âm
Nghĩa
Việt
- Cihui ký hiệu phiên âm
- Cihui âm tiêu âm tiêu ☆Dấu hiệu ghi âm thanh, tức nốt nhạc. Cũng như Âm phù 音符.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 標記語音的符號。如:「國際音標」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语音学上用来记录语音的符号,如国际音标。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语音学上用来记录语音的符号,如国际音标。
Eng
- CC-CEDICT phonetic symbol
- Cihui phonetic symbol
ja
- JMdict phonetic sign