音核 âm hạch Hán Việt: âm hạch Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 核 (hạch)Hán Việtâm hạchCấu tạo音 + 核 · âm + hạch nghĩa thành phần: âm + hạch Nghĩa EngCihui 音核 yīnhé n. <lg.> nucleus