音棒 âm bổng Hán Việt: âm bổng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 棒 (bổng)Hán Việtâm bổngCấu tạo音 + 棒 · âm + bổng nghĩa thành phần: âm + bổng Nghĩa EngCihui 音棒 īnbàng n. clave; tuning bar M:²gēn