音步

yīn bù âm bộ

Hán Việt: âm bộ · Pinyin: yīn bù

Tổng quan

nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ) | nhịp điệu | phân tích nhịp điệu

Cấu tạo: (âm) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ) | nhịp điệu | phân tích nhịp điệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现诗歌节奏的音组。也称顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表现诗歌节奏的音组。也称顿。

Eng

  • CC-CEDICT foot (syllabic unit in verse)|meter|scansion
  • Cihui foot (syllabic unit in verse); meter; scansion