音氣

yīn qì âm khí

Hán Việt: âm khí · Pinyin: yīn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代以律管测定的节气; 犹声气。指说话的声音﹑语气﹑气概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代以律管测定的节气。 2.犹声气。指说话的声音﹑语气﹑气概。