音氣 yīn qì · âm khí Hán Việt: âm khí · Pinyin: yīn qì Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 氣 (khí)Pinyinyīn qìHán Việtâm khíCấu tạo音 + 氣 · âm + khí nghĩa thành phần: âm + khí