音波
âm ba
Hán Việt: âm ba · Pinyin: yīn bō
Tổng quan
sóng âm àn sóng tiếng động (sound wave) — Cũng chỉ cái tiếng vang Cái ảnh hưởng tạo được. âm ba âm ba ☆Làn sóng tiếng động (sound wave) — Cũng chỉ cái tiếng vang Cái ảnh hưởng tạo được.
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng âm àn sóng tiếng động (sound wave) — Cũng chỉ cái tiếng vang Cái ảnh hưởng tạo được. âm ba âm ba ☆Làn sóng tiếng động (sound wave) — Cũng chỉ cái tiếng vang Cái ảnh hưởng tạo được.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當物體發生振動時,其周圍的空氣因震動而產生波動,此波觸耳而成音,故稱為「音波」。也稱為「聲波」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即声波。能引起听觉的振动波; 指声响。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即声波。能引起听觉的振动波。 2.指声响。
Eng
- CC-CEDICT sound wave
- Cihui sound wave
ja
- JMdict sound wave|acoustic wave