音爆

yīn bào âm bạo

Hán Việt: âm bạo · Pinyin: yīn bào

Tổng quan

tiếng nổ siêu thanh

Cấu tạo: (âm) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng nổ siêu thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛行物體的速度到達音速或音速以上時,所產生的爆震波,傳到人耳會感到強大的爆炸聲。

Eng

  • CC-CEDICT sonic boom
  • Cihui sonic boom