音程

yīn chéngâm trình

Hán Việt: âm trình · Pinyin: yīn chéng

Tổng quan

quãng âm; âm trình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.音乐术语。指两音间的距离,亦即两音在高度上的差异。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指兩音的高低關係或兩音之間的音高差距。為英語interval的意譯。以度為計算單位,如C至D為大二度音程,C至E為大三度音程等。

Cấu tạo: 音 (âm) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Khoảng cách giữa cao độ của hai âm thanh (interval).; quãng (âm nhạc); quãng âm; âm trình; hoảng cách giữa cao độ của hai âm thanh (interval).; quãng âm
  • Biên soạn interval

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指兩音的高低關係或兩音之間的音高差距。為英語interval的意譯。以度為計算單位,如C至D為大二度音程,C至E為大三度音程等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐术语。指两音间的距离,亦即两音在高度上的差异。

Eng

  • JMdict interval
  • JMdict step
  • JMdict pitch
  • JMdict key
  • Cihui interval (music)
  • Tần suất từ n. <mus.> interval

ja

  • JMdict 音程(おんてい)

other

  • Nguồn khác Khoảng cách giữa cao độ của hai âm thanh (interval)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程子 · 程序 · 程度 · 程式 · 程控 · 程昱 · 程朱 · 程邈