音程
âm trình
Hán Việt: âm trình · Pinyin: yīn chéng
Tổng quan
quãng (âm nhạc) hoảng cách giữa cao độ của hai âm thanh (interval). âm trình âm trình ☆Khoảng cách giữa cao độ của hai âm thanh (interval).
Nghĩa
Việt
- Cihui quãng (âm nhạc) hoảng cách giữa cao độ của hai âm thanh (interval). âm trình âm trình ☆Khoảng cách giữa cao độ của hai âm thanh (interval).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指兩音的高低關係或兩音之間的音高差距。為英語interval的意譯。以度為計算單位,如C至D為大二度音程,C至E為大三度音程等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 音乐术语。指两音间的距离,亦即两音在高度上的差异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.音乐术语。指两音间的距离,亦即两音在高度上的差异。
Eng
- CC-CEDICT interval (music)
- Cihui interval (music)
ja
- JMdict interval|step|pitch|key