音箱
âm tương
Hán Việt: âm tương · Pinyin: yīn xiāng
Tổng quan
thùng loa | loa (thiết bị âm thanh) | hộp cộng hưởng của nhạc cụ | thùng âm
Nghĩa
Việt
- Cihui thùng loa | loa (thiết bị âm thanh) | hộp cộng hưởng của nhạc cụ | thùng âm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 置放扬声器的箱形装置,能增强音响效果。
- Tân Hoa Tự Điển 1.置放扬声器的箱形装置,能增强音响效果。
Eng
- CC-CEDICT loudspeaker box|speaker (audio equipment)|resonating chamber of a musical instrument|sound box
- Cihui loudspeaker box; speaker (audio equipment); resonating chamber of a musical instrument; sound box