音簧 âm hoàng Hán Việt: âm hoàng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 簧 (hoàng)Hán Việtâm hoàngCấu tạo音 + 簧 · âm + hoàng nghĩa thành phần: âm + hoàng Nghĩa EngCihui 音簧 īnhuáng n. 1. reed (as in a flute) 2. gong