音素

yīn sù âm tố

Hán Việt: âm tố · Pinyin: yīn sù

Tổng quan

âm vị m chính trong một âm phức tạp. âm tố âm tố ☆Âm chính trong một âm phức tạp. âm tố。語音中最小的單位。

Cấu tạo: (âm) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm vị m chính trong một âm phức tạp. âm tố âm tố ☆Âm chính trong một âm phức tạp. âm tố。語音中最小的單位。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語音中最小的單位。如漢語音節ā(啊)只有一個音素,ài(愛)有兩個音素,dāi(呆)有三個音素等。音素可以分元音、輔音兩大類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语音中最小的单位,例如mǎ是由除声调外的m和a两个音素组成的。

Eng

  • CC-CEDICT phoneme
  • Cihui phoneme

ja

  • JMdict phoneme