音組 âm tổ Hán Việt: âm tổ Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 組 (tổ)Hán Việtâm tổCấu tạo音 + 組 · âm + tổ nghĩa thành phần: âm + tổ Nghĩa EngCihui 音組 īnzǔ* n. <lg.> 1. digraph 2. syllable