音缀

yīn zhuìâm chuế

Hán Việt: âm chuế · Pinyin: yīn zhuì

Tổng quan

âm tiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即音节。详"音节"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

語音學上指由一個或數個音素組成的語音結構基本單位。也稱為「音節」。

Cấu tạo: 音 (âm) + 綴 (chuế)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases âm tiết
  • Tần suất từ âm tiết
  • Biên soạn syllable ◆attr. syllabic

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即音节。详"音节"。

Eng

  • Cihui 音綴 īnzhuì n. syllable ◆attr. syllabic
  • Tần suất từ n. syllable ◆attr. syllabic

Từ liên quan

Gần nghĩa

綴文 · 綴法 · 綴補 · 綴隘 · 綴點 · 缀合 · 缀字 · 缀文