音綴

yīn zhuì âm chuế

Hán Việt: âm chuế · Pinyin: yīn zhuì

Tổng quan

âm tiết

Cấu tạo: (âm) + (chuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm tiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即音节。详"音节"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即音节。详"音节"。

Eng

  • Cihui 音綴 īnzhuì n. syllable ◆attr. syllabic