音義

yīn yì âm nghĩa

Hán Việt: âm nghĩa · Pinyin: yīn yì

Tổng quan

âm và nghĩa

Cấu tạo: (âm) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm và nghĩa
  • Cihui âm nghĩa âm nghĩa ☆Cách đọc và nghĩa chữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.文字的讀音及意義。《康熙字典.凡例》:「今於音義相同之字,止云:『註見某字』,不載音義。」_x000D_ 2.注釋典籍上字音和字義的一種著作體式。如《屈宋古音義》、《一切經音義》等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章的涵义; 文字的读音和意义; 六朝以来注释古书字音字义的一种著作体。如陆德明《经典释文》中诸经及《老子》﹑《庄子》音义﹐陈第《屈宋古音义》等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章的涵义。 2.文字的读音和意义。 3.六朝以来注释古书字音字义的一种著作体。如陆德明《经典释文》中诸经及《老子》﹑《庄子》音义﹐陈第《屈宋古音义》等。

Eng

  • CC-CEDICT sound and meaning
  • Cihui sound and meaning

ja

  • JMdict kanji reading and meaning