音翰

yīn hàn âm hàn

Hán Việt: âm hàn · Pinyin: yīn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文;书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文;书信。