音表

âm biểu

Hán Việt: âm biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn phonetic chart/symbol

Eng

  • Cihui 音表 īnbiǎo n. <lg.> phonetic chart/symbol

Từ liên quan

Gần nghĩa

表亲 · 表位 · 表侄 · 表兄 · 表册 · 表冠 · 表决 · 表則