音調

yīn diàoâm điều

Hán Việt: âm điều · Pinyin: yīn diào

Tổng quan

âm điệu; giọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.发声说话﹑吟诵诗文时的腔调。 2.指乐曲的旋律。泛指乐声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在物理學上指聲音的頻率。音調高者表示聲音高亢; 音調低者表示聲音低沉。

Cấu tạo: 音 (âm) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. tone; tonality 2. pitch; intonation; key

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在物理學上指聲音的頻率。音調高者表示聲音高亢; 音調低者表示聲音低沉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.发声说话﹑吟诵诗文时的腔调。 2.指乐曲的旋律。泛指乐声。

Eng

  • JMdict tune
  • JMdict tone
  • JMdict intonation
  • JMdict melody
  • JMdict rhythm
  • Cihui pitch of voice (high or low); pitch (of a musical note); tone

Đức

  • Handedict tönen

ja

  • JMdict 音調(おんちょう)

other

  • Nguồn khác Sự cao thấp nối tiếp của các âm thanh (Ton Accent)

Từ liên quan

Gần nghĩa

調令 · 調伏 · 調停 · 調兵 · 調函 · 調卷 · 調和 · 調回