音譯

yīn yì âm dịch

Hán Việt: âm dịch · Pinyin: yīn yì

Tổng quan

chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán) | chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác) | phiên âm (ngôn ngữ học) | phiên âm ký hiệu ngữ âm dịch âm。譯音1. (區別於'意譯')。

Cấu tạo: (âm) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán) | chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác) | phiên âm (ngôn ngữ học) | phiên âm ký hiệu ngữ âm dịch âm。譯音1. (區別於'意譯')。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻譯時直接模仿原語的語音而不把它意思翻譯出來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹消息;情报; 把一种语言的语词用另一种语言中与它发音相同或近似的语音表示出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹消息;情报。 2.把一种语言的语词用另一种语言中与它发音相同或近似的语音表示出来。

Eng

  • CC-CEDICT transliteration (rendering phonetic value, e.g. of English words in Chinese characters)|characters giving phonetic value of Chinese word or name (when the correct characters may be unknown)|transcription (linguistics)|to transcribe phonetic symbols
  • Cihui transliteration (rendering phonetic value, e.g. of English words in Chinese characters); characters giving phonetic value of Chinese word or name (when the correct characters may be unknown); transcription (linguistics); to transcribe phonetic symbols

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

意译