美的东西

mĩ đích đông tây

Hán Việt: mĩ đích đông tây

Tổng quan

vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc, cái đẹp, cái hay, người đẹp, vật đẹp, nhan sắc chỉ là bề ngoài

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẻ đẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 美的音乐 · 东西周 · 东西宽 · 东西德 · 东西方