音質

yīn zhì âm chất

Hán Việt: âm chất · Pinyin: yīn zhì

Tổng quan

âm sắc | chất lượng âm | thanh âm 1. âm sắc。音色。 2. chất lượng tiếng (trong ghi âm và phát thanh.)。錄音或廣播上所說的音質,不僅指音色的好壞,也兼指聲音的清晰或逼真的程度。

Cấu tạo: (âm) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm sắc | chất lượng âm | thanh âm 1. âm sắc。音色。 2. chất lượng tiếng (trong ghi âm và phát thanh.)。錄音或廣播上所說的音質,不僅指音色的好壞,也兼指聲音的清晰或逼真的程度。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「音品」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即音色。参见"音色"。 2.录音或广播通讯上所说的音质,不仅指音色的好坏,也兼指声音的清晰或逼真的程度。

Eng

  • CC-CEDICT tone|sound quality|timbre
  • Cihui tone; sound quality; timbre

ja

  • JMdict tone quality|sound quality