音軌

yīn guǐ âm quỹ

Hán Việt: âm quỹ · Pinyin: yīn guǐ

Tổng quan

bản âm | số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD)

Cấu tạo: (âm) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản âm | số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 影片或錄影帶的整體表現中,屬於音樂、音效的部分,它可配合畫面放送,亦可與畫面分開,獨自表現。

Eng

  • CC-CEDICT sound track|track number (e.g. on a CD)
  • Cihui sound track; track number (e.g. on a CD)