音辭

yīn cí âm từ

Hán Việt: âm từ · Pinyin: yīn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言谈;辞令; 文词; 音调歌词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言谈;辞令。 2.文词。 3.音调歌词。