音速
âm tốc
Hán Việt: âm tốc · Pinyin: yīn sù
Tổng quan
tốc độ âm thanh tốc độ âm thanh。見〖聲速〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui tốc độ âm thanh tốc độ âm thanh。見〖聲速〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音在介質中傳播的速率。音速隨傳音介質的溫度而變。例如在正常狀況時,聲波在空氣中的傳播速率約為每小時一千二百公里。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声波在介质中传播的速度。它同介质的性质和状态(如温度)有关。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声波在介质中传播的速度。它同介质的性质和状态(如温度)有关。
Eng
- CC-CEDICT speed of sound
- Cihui speed of sound
ja
- JMdict speed of sound