音部 âm bộ Hán Việt: âm bộ Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 部 (bộ)Hán Việtâm bộCấu tạo音 + 部 · âm + bộ nghĩa thành phần: âm + bộ Nghĩa ViệtBiên soạn 音部 yīnbù n. <mus.> vocal sectionEngCihui 音部 yīnbù n. <mus.> vocal section Từ liên quan Gần nghĩa音部记号 · 部下 · 部主 · 部件 · 部份 · 部伍 · 部众 · 部伴