音釋

yīn shì âm thích

Hán Việt: âm thích · Pinyin: yīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对文字读音的注释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对文字读音的注释。