音釋 yīn shì · âm thích Hán Việt: âm thích · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 釋 (thích)Pinyinyīn shìHán Việtâm thíchCấu tạo音 + 釋 · âm + thích nghĩa thành phần: âm + thích