音重

âm trọng

Hán Việt: âm trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音的強弱程度。參見「音勢」條。

Eng

  • Cihui 音重 yīnzhòng n. <lg.> intensity