音量
âm lượng
Hán Việt: âm lượng · Pinyin: yīn liàng
Tổng quan
độ lớn | âm lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui độ lớn | âm lượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.聲音的強弱程度。參見「音勢」條。 2.聲音的大小。如:「請你把收音機的音量關小一點。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声音的强弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声音的强弱。
Eng
- CC-CEDICT loudness|volume
- Cihui loudness; volume
ja
- JMdict volume (sound)